ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "điện tử" (1件)
điện tử

日本語
名電子
Tôi thường sử dụng từ điển điện tử để tra từ mới.
新しい単語を調べるために電子辞書を使う。
類語検索結果 "điện tử" (5件)
thư điện tử

日本語
名電子メール
Bạn có thể liên hệ với tôi qua thư điện tử
eメールで私に連絡しても構わない
vé điện tử

日本語
名eチケット
kiểm tra vé điện tử
eチケットを確認する
bảng thông tin điện tử

日本語
名電子提示版
kiểm tra thông tin trên bảng thông báo điện tử
電子提示版で情報を確認する
từ điển điện tử

日本語
名電子辞書
từ điển điện tử rất tiện lợi
電子辞書がとても便利です
nhiệt kế điện tử

日本語
名電子体温計
フレーズ検索結果 "điện tử" (18件)
thanh toán điện tử
電子決済
Bạn có thể liên hệ với tôi qua thư điện tử
eメールで私に連絡しても構わない
kiểm tra vé điện tử
eチケットを確認する
kiểm tra thông tin trên bảng thông báo điện tử
電子提示版で情報を確認する
từ điển điện tử rất tiện lợi
電子辞書がとても便利です
Anh tôi đang học trường dạy nghề về điện tử.
兄は電子の専門学校で学んでいる。
Tôi sử dụng thanh toán điện tử.
電子決済を使う。
Tôi đã nhận hóa đơn điện tử.
私は電子請求書を受け取る。
Từ điển điện tử rất hữu ích
電子辞書は役に立つ
Tôi thường sử dụng từ điển điện tử để tra từ mới.
新しい単語を調べるために電子辞書を使う。
Tôi thích chơi trò chơi điện tử.
ビデオゲームをするのが好きだ。
Điện thoại là thiết bị điện tử phổ biến.
携帯電話は一般的な電子機器だ。
Bạn có thể tìm thông tin chính xác trên trang thông tin điện tử này.
この電子情報サイトで正確な情報を見つけることができる。
Thương mại điện tử là một kênh kinh doanh quan trọng.
電子商取引は重要なビジネスチャネルです。
Sàn thương mại điện tử đã gỡ bỏ các link bán hàng vi phạm.
Eコマースプラットフォームは違反販売リンクを削除しました。
Đảm bảo sự phát triển bền vững của thương mại điện tử.
電子商取引の持続可能な発展を確保する。
Chúng tôi bán đồ điện tử đã qua sử dụng.
私たちは中古の電子機器を販売しています。
Một trong những bước đầu tiên là triển khai định danh điện tử VNeID.
最初のステップの一つは、電子識別VNeIDを展開することです。
